| Tên thương hiệu: | KHJ |
| Số mẫu: | DTS641A |
| Các mục kiểm tra | Tiêu chuẩn đo lường | Phương pháp kiểm tra | ||
| Độ dày sản phẩm (không bao gồm màng chống dính) (μm) | 200±10 | micromet | ||
| Độ dày lớp nền (μm) | 100±3 | micromet | ||
| Độ dày lớp cao su xốp A (μm) | 50±4 | micromet | ||
|
Lực bóc 180° (gf/25mm) |
Trước khi tách nhiệt | 700±150 | GBT 2792-2014 | |
| Sau khi gia nhiệt và tách | <5 | GBT 2792-2014 | ||
| Độ dày lớp cao su xốp B (μm) | 50±4 | micromet | ||
|
Lực bóc 180° (gf/25mm) |
Trước khi tách nhiệt | 700±150 | GBT 2792-2014 | |
| Sau khi gia nhiệt và tách | <5 | GBT 2792-2014 | ||