![]()
|
Mục |
Giá trị điển hình |
Phương pháp kiểm tra |
|
| Đơn vị đo lường Anh | Đơn vị đo lường Metric | ||
| Lớp nền | 2mil | 0.05mm | / |
| Tổng độ dày | 3.2mil | 0.08mm | / |
| Độ bám dính với thép | ≥3.11lbs/in | ≥17N/25mm | GB 2792-2014 |
| Độ bền kéo | ≥17.14lbs/in | ≥3(KN/M) | GB 30776-2014 |
| Độ giãn dài | ≥100% | ≥100% | GB 30776-2014 |
| Khả năng chịu nhiệt | OK | OK | 100℃*10min |
Bảo quản
● Bảo quản trong điều kiện bình thường từ 10-30℃ và 40-70% R.H, tránh ánh nắng trực tiếp.
● Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản trong bao bì ban đầu.
Nhắc nhở cẩn trọng
● Bề mặt phải sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc các chất gây ô nhiễm khác.
● Cần áp lực thích hợp bằng con lăn, tay hoặc máy ép khi dán.
● Tránh dán lại nhiều lần để ngăn ngừa giảm độ bám dính.
Ghi chú
Xin lưu ý rằng bảng dữ liệu kỹ thuật này được viết dựa trên các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và kinh nghiệm của chúng tôi. Khách hàng có trách nhiệm xác định sự phù hợp của sản phẩm đáp ứng các yêu cầu ứng dụng dự kiến trước khi phê duyệt sử dụng.