| Tên thương hiệu: | KHJ |
| Số mẫu: | TS630D |
![]()
| Điểm thử | Điều kiện | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
| Độ dày chất nền (μm) | 75±2 | Micrometer | |
| Độ dày của sản phẩm (trừ sợi rác phóng thích) | m) (μm) | 135±5 | Micrometer |
| Trước khi thermic de-adhesion |
2-4 |
Theo GB/T 2792-2014 |
|
| 180° Sức mạnh xẻ (N/25mm) | Sau khi khử dính nhiệt |
Không dính |
| Điều kiện lưu trữ | 10-30°C, độ ẩm tương đối 40-60% |
| Thời hạn sử dụng | 6 tháng |